Vui lòng xác minh địa chỉ email của bạn để có thể thanh toán và nhận sản phẩm.
Quay lại danh sách

Cự Môn

Chính tinh

Tổng quan sao Cự Môn

  • Ngũ hành: ThủyThủy
  • Chủ quản:

    Sao Cự Môn là ngôi sao chủ quản về thị phi (tiếng tăm, gièm chê), nghi hoặc (nghi ngờ, không tin tưởng) và coi sóc về phẩm chất của vạn vật. Đây là ngôi sao gây ra nhiều sự tranh chấp miệng tiếng và rắc rối trong giao tiếp

  • Chòm sao: Bắc Đẩu (Bắc Đẩu đệ nhị tinh)
  • Nhân vật truyền thuyết:

    Nhân vật đại diện cho sao Cự Môn là Mã Thiên Kim (vợ cũ của Khương Tử Nha). Bà được mô tả là người phụ nữ thô tục, lăng loàn và hay gây chuyện thị phi, nghi hoặc. Sau khi bà chết, linh hồn được đặt cai quản sao Cự Môn, trở thành vị thần coi các việc thị phi, nói năng và nghi kỵ

Đặc tính chung

  • Hóa khí: Là “Ám” (che tối, mờ ám), tượng trưng cho sự không minh bạch, hay nghi ngờ và lừa dối
  • Tính cách: Chủ về người có tính cách đa nghi, dối trá, thường có tâm địa “ngoài mặt thế này trong lòng thế khác”. Đương số thường rơi vào tình thế tiến thoái lưỡng nan trong hành động
  • Giao du: Quan hệ xã hội thường mang tính chất “trước tốt sau xấu”, ít khi hòa hợp với người thân thiết và thường bị bôi xấu sau lưng khi ra ngoài
  • Khả năng biến hóa: Cự Môn rất kỵ gặp các sát tinh như Kình Dương, Đà La, Hỏa Tinh vì dễ gây ra hỏa hoạn, trộm cướp hoặc tự sát. Tuy nhiên, nếu đi cùng các sao tốt như Thái Dương hoặc được Hóa Quyền, Hóa Lộc hỗ trợ, nó có thể biến thành sự vinh hiển và tài năng hùng biện

Tính chất theo sách

Chưng cất từ chính văn, giữ nguyên ý của nguồn.

Hoá khí thành ám Thị phi Ám muội Đa nghi Tiến thoái lưỡng nan Chiêu miệng tiếng

Ưu điểm

  • Ở trên trời coi phẩm chất vạn vật
  • Nhập miếu thì khả dĩ hoà bình, bị hung tinh phá phách cũng đỡ hại hơn
  • Ở Tí, Ngọ hợp với mệnh cục thế nào cũng vinh hiển
  • Ở Tí Ngọ mà tam hợp xung chiếu có Khoa Quyền Lộc thì quan cao cực phẩm

Khuyết điểm

  • Vào số mệnh chủ về thị phi, ám muội, đa nghi, dối trá, tiến thoái lưỡng nan
  • Ngoài mặt thế này trong thế khác, ít hợp với người thân
  • Giao du trước tốt sau xấu
  • Đóng ở 12 cung nếu không vào miếu địa thì thường bôn ba lao bác
  • Tính tình thô lỗ, dễ bị thương tích ở môi miệng

Độ sáng theo địa bàn

Sao đóng ở cung nào trên địa bàn thì sáng tối ra sao — tra theo địa chi của cung.

Tý
Vượng
Sửu
Hãm
Dần
Miếu
Mão
Miếu
Thìn
Hãm
Tị
Hãm
Ngọ
Vượng
Mùi
Hãm
Thân
Miếu
Dậu
Miếu
Tuất
Hãm
Hợi
Vượng
  • Miếu → cát tinh cực tốt, hung tinh được chế hóa thành tốt
  • Vượng → sao phát huy mạnh bản chất
  • Hãm → cát bị mờ ám, hung bị kích phát nặng thêm

Khi miếu, vượng

  • khả dĩ hoà bình
  • bị hung tinh phá phách thì đỡ hại hơn

Khi hãm

  • bị hung tinh phá phách càng thêm tai hoạ
  • đại tiểu hạn ngộ Cự Môn hãm địa thì tai nạn không nhỏ

Biểu hiện tại cung Mệnh

Khi thủ cung Mệnh, sao Cự Môn có những biểu hiện cụ thể về ngoại hình và vận mệnh như sau:

Về diện mạo và phong thái:

  • Người có Cự Môn thủ Mệnh thường có diện mạo mình tròn, da trắng, tóc mây (tóc đẹp và mềm mại)
  • Nếu rơi vào vị trí hãm địa (Tứ mộ), đương số thường là người đa ngôn (nói nhiều), phong thái có phần nghi hoặc và mờ ám
  • Một số tài liệu nhấn mạnh đặc điểm ngoại hình có thể có môi thâm hoặc mắt hơi đục nếu gặp thêm các sao xấu

Về tính cách và vận mệnh:

  • Tính cách: Cương nghị nhưng hay nghi kỵ, thích tranh biện và đôi khi nói năng thiếu cẩn trọng dẫn đến tai tiếng. Đương số thường phải bôn ba vất vả nếu sao không ở vị trí miếu địa
  • Vị trí Đắc địa (Miếu, Vượng): Tại các cung Mão, Dậu, Dần, Thân, Tý, Ngọ, Hợi, Cự Môn mang lại sự thông minh, danh tiếng và thực lộc. Đặc biệt là cách “Thạch trung ẩn ngọc” (ngọc ẩn trong đá) tại Tý, Ngọ: nếu hội cùng Khoa, Quyền, Lộc sẽ mang lại phúc lớn và vinh hoa
  • Vị trí Hãm địa: Tại các cung Tỵ, Thìn, Tuất, Sửu, Mùi, chủ về một đời bôn ba, tai nạn, kiện tụng và dễ làm hư hỏng tổ nghiệp

Phân biệt theo giới tính
Nam mệnh: Nếu đắc địa thường có quyền uy về võ chức hoặc danh tiếng trong triều đình. Nếu hãm địa dễ trở thành kẻ gian trá hoặc làm các nghề thấp hèn

Nữ mệnh: Nếu đắc địa là người đảm đang, có nhan sắc và giàu sang nhưng vẫn khó tránh khỏi tính đa nghi. Nếu hãm địa thì số phận khá trắc trở: chủ về dâm đãng, dễ phải làm lẽ hoặc có kết cục không tốt đẹp nếu gặp sát tinh. Nếu gặp Thái Dương ở cung Phu, vợ chồng dễ gặp cảnh tán thoái vô thường

Sao Cự Môn tại các cung khác

Bấm vào tên cung để xem sao ảnh hưởng thế nào khi đóng ở cung đó.

Cung Huynh Đệ
  • Cốt nhục bất hoà
Cung Phu Thê
  • Vợ chồng chia cách, nếu có sống chung thì ô danh thất tiết
  • Nên lấy người nhiều tuổi
  • Cùng Thái Dương mà không bị Tứ Sát xung phá thì giai lão
  • Cùng Thiên Cơ vợ có nhan sắc
  • Cùng Thiên Đồng vợ thông minh, lanh lợi

Khi hãm

  • Cùng Dương Đà, Hỏa Linh, Không Kiếp phải qua nhiều đời vợ
Cung Tử Tức
  • Con cái hoặc hiếm muộn hoặc ít thành đạt
Cung Tài Bạch
  • Hay bị cạnh tranh
  • Tay trắng làm giàu rồi lại hoang phá vì cao ngạo không tính toán kỹ càng
  • Cùng Thiên Cơ làm đủ nghề
  • Cùng Thái Dương tiền bạc súc tích

Khi hãm

  • Bị Dương Đà, Hỏa Linh, Không Kiếp phá nghiệp
Cung Tật Ách
  • Tuổi trẻ hay bị máu xám
  • Cùng Thái Dương đau đầu
  • Cùng Thiên Đồng bệnh nơi hạ bộ
  • Phú nôm của tiền nhân ta: Ách cung Thiên Khốc, Cự, Hư phong đàm

Khi hãm

  • Gặp Hình Kị thì đau mắt, sát tinh xung phá nặng sẽ tàn tật
  • Thêm Kình Dương, Hoả Tinh là bệnh do tửu sắc gây ra
  • Ngộ Hoá Kị nên cẩn thận con mắt và cái tai
Cung Thiên Di
  • Ra ngoài bị bôi xấu
  • Lao tâm bất an, luôn luôn gặp chuyện thị phi

Khi hãm

  • Thêm Không Kiếp, Dương Đà, Hoả Linh càng xấu
Cung Nô Bộc
  • Đa oán, phản bội
Cung Quan Lộc
  • Dễ dính dấp vào những việc quan tụng
  • Nhập miếu thì võ chức quyền quí, văn chức không lâu bền
  • Cùng Thiên Cơ tại Mão cung rất tốt, tại Dậu cung tuy hay nhưng khó bền

Khi hãm

  • Công danh lận đận, thêm Dương Đà, Linh Hỏa, Không Kiếp càng xấu
  • Cùng Thái Dương thì tấn thoái vô thường
Cung Điền Trạch
  • Phá tổ nghiệp
  • Miếu vượng thì hoạnh phát

Khi hãm

  • Hãm địa khốn khổ vì chuyện nhà cửa ruộng vườn
  • Gặp Tứ Sát thì không đất cắm dùi
Cung Phúc Đức
  • Lao lực bất an
  • Cùng Thiên Đồng hưởng phúc

Khi hãm

  • Cùng Thái Dương vui buồn thất thường
  • Cùng Thiên Cơ lao tâm
  • Bị Dương Đà, Linh Hỏa, Không Kiếp thì cuộc đời hay lo
Cung Phụ Mẫu
  • Không hợp với cha mẹ

Khi hãm

  • Hãm địa thì khắc
  • Cùng Thái Dương bất hoà
  • Bị Dương Đà, Linh Hoả, Không Kiếp phụ mẫu bất chu toàn

Ưa gặp — Kỵ gặp

Sao đi cùng làm đổi hẳn cách luận. Đây là các bộ đã được sách ghi nhận.

Ưa gặp

  • Hóa Khoa + Hóa Quyền + Hóa Lộc (tam hợp, xung chiếu) — ở Tí Ngọ hội Khoa Quyền Lộc là cách ngọc ẩn trong đá, hưởng phúc lớn, quan cao cực phẩm
  • Thái Dương — Cự Nhật ở Dần hay Thân thì danh tiếng và nhiều tiền; Cự ở Hợi mà Thái Dương thủ mệnh ở Tị thì thực lộc trì danh
  • Thiên Cơ (đồng cung) — Cự Cơ đóng cung Mão, người tuổi Ất, Tân, Kỷ, Bính có thể làm tới công khanh
  • Tả Phụ + Hữu Bật — nữ mệnh ở vượng địa được Tả Hữu thì tuổi thọ thêm lên
  • Hóa Quyền + Vũ Khúc — Hoá Quyền hội với Cự Môn, Vũ Khúc thì trấn thủ biên cương, nắm quyền vạn binh
  • Đại Hao + Tiểu Hao — Song Hao ở Mão Dậu mà chính diệu là Cự Môn: người giàu sang lắm (tr.58)

Kỵ gặp

  • Kình Dương + Đà La — đi với Dương Đà thì trai ăn trộm, gái ăn sương; ở Thân mệnh thì ốm đau suốt đời nếu không thì trộm cắp
  • Hỏa Tinh + Linh Tinh — có Hoả Linh xung chiếu thêm Bạch Hổ hay tam hợp sát tinh tụ thì bị hoả ách cháy nhà, bị bỏng; gặp ác hạn chết đường
  • Bạch Hổ — Hoả Linh xung chiếu thêm Bạch Hổ thì bị hoả ách
  • Hóa Kỵ — ở cung Thìn gặp Hoá Kị thì người tuổi Tân lại biến thành cách kì lạ; ở Tật Ách ngộ Hoá Kị nên cẩn thận mắt và tai
  • Thiên Hình — ở Tật Ách gặp Hình Kị thì đau mắt
  • Liêm Trinh — Liêm Trinh giao hội Cự Môn nơi hãm địa thì thường can dự vào việc thị phi, làm lại gian tham
  • Thiên Cơ (đồng cung) — Cự Cơ ở Sửu, Mùi là hạ cách; ở Dậu tuy tốt nhưng không lâu bền, dễ yểu thọ hoặc phá sản; đồng cung thì số đàn bà thường phá đãng
  • Văn Khúc — Cự Môn, Văn Khúc khiến cho người táng chí hay nản; Văn Khúc hãm địa Ngọ Tuất lại gặp Cự Môn thêm Kình Đà thì mạng yểu chiết
  • Thiên Khốc + Thiên Hư — phú nôm: Ách cung Thiên Khốc, Cự, Hư phong đàm
  • Tang Môn — Cự Môn nhập hạn gặp Tang Môn: mọi sự bất như ý, bị kiện cáo hoặc gia đình có tang chế (tr.100)
  • Bạch Hổ + Thái Tuế + Thiên Hình — phú nôm cốt tủy 37: 'Cự gặp Hổ, Tuế, Hình hội viên — ấy là nghề thầy kiện quan tòa' (tr.164)
  • Đào Hoa + Thiên Cơ — chính văn tr.148: Cự Cơ thủ Mệnh tại Thân Dậu là phá cách, gặp thêm Đào Hoa càng xấu — nam nữ phùng chi tổng bất vinh
  • Thiên Thương + Thiên Sứ + Thiên Cơ + Kình Dương + Đà La + Hỏa Tinh + Hóa Kỵ — chính văn tr.54: lưu niên vận hạn Thái Tuế gặp Thiên Thương, Thiên Sứ mà hội các sao này tất năm ấy phá bại
  • Suy + Tử Vi + Địa Kiếp + Kình Dương — phú Hán-Việt 138 tr.162: mệnh tại cung Tí chỗ Suy địa — phường du đãng ác nhân, chết bất đắc kỳ tử

Tứ hóa theo can năm sinh

Người sinh năm có can dưới đây thì sao Cự Môn hóa thành:

Đinh Hóa Kỵ Tân Hóa Lộc Quý Hóa Quyền

Nguồn tham khảo

  • Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư, Hi Di Trần Đoàn, La Hồng Tiên biên soạn (Trúc Lâm Ấn Thư Cục, Đài Loan); Vũ Tài Lục dịch và bình chú, Ngân Hà Thư Xã. Các trang đã đối chiếu: 11, 12, 34–35, 69, 77, 79, 81–82, 84, 86, 89–90, 112.
  • Tử Vi Hàm Số, Nguyễn Phát Lộc, Sài Gòn 1972. Trang đã đối chiếu: 16, 19, 84.