Hỏa Tinh
Phụ tinh (sát)Tổng quan sao Hỏa Tinh
-
Ngũ hành:
Hỏa - Chòm sao: Nam Đẩu (Nam Đẩu — đại sát tướng, hiệu là sát thần)
- Tên gọi khác: Hoả Tinh
Đặc tính chung
Là một đại sát tướng, thường gọi là sát thần. Ở Thân Mệnh là người cương cường xuất chúng, tính khí trầm độc. Không nên đóng tại các cung khác ngoài Thân Mệnh. Tốt nhất là đi cặp Tham Lang ở vượng địa thì tướng ấn phong hầu, huân nghiệp tới mức khai quốc công thần.
Tính chất theo sách
Chưng cất từ chính văn, giữ nguyên ý của nguồn.
Ưu điểm
- Ở Thân Mệnh cung là người cương cường xuất chúng
- Tốt nhất là đi cặp với sao Tham Lang; ở vượng địa thì tướng ấn phong hầu, có thể tới bậc thượng tướng, huân nghiệp tới mức khai quốc công thần
- Nếu tam hợp không bị ác tinh xung phá thì nhất định đại phát vào cuối vận trung niên
- Lợi ở hướng Đông Nam; người sinh tại Đông Nam hay hơn người sinh ở Tây Bắc
- Nữ mạng Hỏa Tinh vượng địa thì đoan trang, thuần khiết
- Đắc địa: can đảm, dũng mãnh, có chí khí
- Đắc địa: sức khoẻ dồi dào, ví như sao Lực Sĩ
- Đắc địa: ít khi mắc tai nạn
- Là sao võ cách, đắc địa thì hiển hách về võ nghiệp
Khuyết điểm
- Là một đại sát tướng, thường được gọi bằng sát thần
- Tính khí trầm độc
- Không nên đóng tại các cung khác ngoài Thân Mệnh
- Gặp Dương Đà thì gian truân ngay từ thuở nhỏ, nên gửi cho người khác nuôi
- Bất lợi ở hướng Tây Bắc
- Số Hỏa Tinh thủ Mệnh thì dù có đi tu cũng phá giới
- Nữ mạng hãm địa lại tà dâm và hình phu khắc tử
- Thủ Mệnh vào nhàn cung, người sinh phía Tây Bắc làm việc khó thành, dù đã phá hết tổ nghiệp vẫn chưa hết tai ương, còn phải có tật mới tránh được hung hoạ
- Nóng nảy, táo bạo, liều lĩnh
- Hay phá phách, nghịch ngợm
- Hãm địa: thâm hiểm, gian ác; liều lĩnh, nóng nảy, đa sầu
- Hãm địa: thường bị bệnh thần kinh hay khí huyết; bị nghiện, sức khoẻ ngày càng giảm
- Hãm địa: hay bị tai hoạ khủng khiếp, mang tật trong mình, yểu tử
- Giáp Hoả Linh cũng là bại cách: suốt đời tha phương, bất đắc chí, bất mãn
- Vì là sao Hoả nên tác hoạ rất mau
Thể chất, dung mạo
- Râu tóc kỳ lạ
- Môi răng có nhiều điểm đặc biệt
- Thân hình thô, xấu; tóc và lông màu vàng hay đỏ; thường có tỳ vết ở chân tay hay răng miệng; vóc người ốm (Hàm Số dẫn lại Thái Thứ Lang, chỉ đúng khi sao đơn thủ)
Độ sáng theo địa bàn
Sao đóng ở cung nào trên địa bàn thì sáng tối ra sao — tra theo địa chi của cung.
- Đắc → cát tinh còn tốt, hung tinh còn xấu nhưng giảm phần nào
- Hãm → cát bị mờ ám, hung bị kích phát nặng thêm
Khi miếu, vượng
- nhập miếu có Tham Lang, Tử Vi, Thiên Phủ hội tụ thì mới thành uy quyền, chấn áp hương bang mà quy hiển
- ở vượng địa gặp Tham Lang thì phong hầu cư thượng tướng
Khi đắc, bình
- người sinh năm Dần, Mão, Tỵ, Ngọ mà Hoả Linh đắc địa là hợp cách; thêm nhiều cát tinh thì phú quý trọn đời
- Mệnh ở hướng Đông hoặc Nam (Mão, Ngọ) có Hoả Linh đắc địa toạ thủ cũng hợp cách phú quý
Khi hãm
- hãm địa chủ tà dâm (nữ mệnh), hình phu hựu khắc tử, hạ tiện lao bác nhân
- Mệnh ở hướng Tây (Dậu) hoặc Bắc (Tý) mà Hoả Linh hãm địa toạ thủ thì bất lợi nặng nhất
Sao Hỏa Tinh tại các cung khác
Bấm vào tên cung để xem sao ảnh hưởng thế nào khi đóng ở cung đó.
Cung Mệnh
- Thủ Thân Mệnh là người cương cường xuất chúng, tính khí trầm độc
- Không nên đóng tại các cung khác ngoài Thân Mệnh
- Gặp Dương Đà thì gian truân từ thuở nhỏ, nên gửi cho người khác nuôi
Khi miếu, vượng
- Hoả Linh nhập miếu cần có Tham Lang, Tử Vi, Thiên Phủ hội tụ thì mới thành uy quyền
Khi hãm
- Thủ Mệnh vào nhàn cung, người sinh phía Tây Bắc làm việc khó thành, phá hết tổ nghiệp vẫn chưa hết tai ương
Cung Huynh Đệ
- Anh em nghèo khổ
- Anh em có tật
Cung Phu Thê
- Nhập miếu thêm sao tốt phù trợ thì vợ chồng hoà thuận
- Xung khắc gia đạo
- Thêm Không Kiếp Hình Riêu thì sát vợ hoặc chồng
Khi hãm
- Ở hãm địa hình khắc
Cung Tử Tức
- Theo phú nôm của tiền nhân ta, KHÔNG phải chính văn Toàn Thư: Hoả Linh, Dương Nhẫn lâm vào thì có sinh con cũng liệt vào tật thương
- Hiếm con, muộn con
- Sát con, khó nuôi con
- Con tàn tật
Cung Tài Bạch
- Độc thủ hoạnh phát cũng hoạnh phá
Khi hãm
- Ở hãm cung phải cực nhọc độ nhật, nếu được cát tinh phù trợ mới kiếm được tiền
Cung Tật Ách
- Đi cặp với Kình Dương thì người khoẻ mạnh phi thường
- Phòng lửa, phòng nước sôi
- Bị sét đánh, điện giật
- Thêm Thiên Hình Thiên Việt thì chết đâm chết chém
Cung Thiên Di
- Độc thủ xuất ngoại bất an
- Được cát tinh phù trì hay hoạnh tài
Khi hãm
- Bị Dương Đà, Linh Hoả, Không Kiếp thì bất toại chí
Cung Nô Bộc
- Độc thủ dễ chiêu oán
Cung Quan Lộc
- Lớn tuổi công danh mới toại, tuổi trẻ long đong thành bại
- Hội cùng Tử Vi, Tham Lang rất tốt
Khi hãm
- Hãm địa hư hỏng
Cung Điền Trạch
- Nhập miếu tốt
Khi hãm
- Gặp Tứ Sát, Kiếp Không chẳng ra gì
Cung Phúc Đức
- Tuổi trẻ nếm trải cay đắng, vãn niên mới khá
Cung Phụ Mẫu
- Có khắc
- Được cát tinh phù trợ thì bình hoà
Ưa gặp — Kỵ gặp
Sao đi cùng làm đổi hẳn cách luận. Đây là các bộ đã được sách ghi nhận.
Ưa gặp
- Tham Lang — cách tốt nhất của Hỏa Tinh — ở vượng địa thì tướng ấn phong hầu tới bậc thượng tướng, khai quốc công thần; Tham Lang nhập miếu ngộ Hoả Linh thì ở võ chức nắm đại quyền; ở Điền Trạch cực tốt nhưng dễ bị cháy nhà; ở Tài Bạch thì sau ba mươi tuổi hoạnh phát
- Linh Tinh — Hỏa Linh tương ngộ danh chấn chư bang — gặp nhau ở Mệnh thì tiếng tăm vang dội tới nước ngoài
- Tử Vi + Thiên Phủ — Hoả Linh nhập miếu rất cần Tham Lang, Tử Vi, Thiên Phủ hội tụ thì mới thành uy quyền, chấn áp hương bang mà quy hiển
- Kình Dương (đồng cung) — Dương Hỏa đồng cung uy quyền áp chúng — Kình Dương ở Thìn Tuất Sửu Mùi thủ Mệnh đồng cung với Hoả Tinh thì uy quyền lớn (xem di_biet: mục riêng của Hỏa Tinh lại nói ngược)
- Vũ Khúc — Vũ Khúc gặp hai sao Hỏa, Linh ở Điền Trạch cực tốt, ruộng vườn vượng thịnh
- Tam Thai + Bát Toạ + Linh Tinh + Kình Dương + Tấu Thư — phú nôm tr.61 (mục Tam Thai – Bát Toạ): 'Hoả, Linh, Kình, Tấu đồng ban — tung hoành bút phượng trong làng văn nhân'
- Linh Tinh — Hàm Số luận hai sao thành một cặp Hoả Linh, gần như không tách riêng
Kỵ gặp
- Kình Dương + Đà La — gặp Dương Đà thì gian truân ngay từ thuở nhỏ, nên gửi cho người khác nuôi; Kình Đà Hoả Linh phùng cát phát tài ngộ hung tắc kị
- Linh Tinh (giáp cung) — Hỏa Linh hiệp mệnh vi bại cục — Mệnh giáp Linh giáp Hỏa là bại cục
- Đà La — Đà La đi cùng Hoả Tinh hay mắc bệnh ngứa ghẻ
- Cự Môn — Cự Hoả Linh Tinh phùng ác hạn tử ư ngoại đạo — Cự Môn Hỏa Linh đi cặp gặp ác hạn thì chết nơi đường xa
- Thất Sát — Thất Sát Hoả Dương bần thả tiện đồ tể chi nhân — gặp Hoả Tinh, Kình Dương thì loại nghèo hèn làm nghề mổ thịt
- Bạch Hổ — gặp sao Bạch Hổ thường tù tội; Hoả Tinh hãm vào đất Không Vong thì đầu hà tự ải
- Tang Môn — ở cung Điền Trạch: 'Tang Môn ngộ Hỏa xấu sao, chiếu soi phương nào chốn ấy hoả tai' (tr.89)
- Đào Hoa + Thiên Không + Địa Kiếp + Linh Tinh — tr.169: lối phê mệnh 'Lưu thủy lạc hoa' — con gái chìm nổi phiêu bồng
- Thiên Thương + Thiên Sứ + Cự Môn + Thiên Cơ + Kình Dương + Đà La + Hóa Kỵ — chính văn tr.54: lưu niên vận hạn Thái Tuế gặp Thiên Thương, Thiên Sứ mà hội các sao này tất năm ấy phá bại
- Tuyet + Kình Dương + Đà La + Linh Tinh + Thiên Không + Địa Kiếp — phú Hán-Việt 3 tr.152: Thân Mệnh cư Tuyệt địa lại thêm các sao này hãm địa — 'chung thân khất cái', số ăn mày
- Tả Phụ + Hữu Bật — tr.115, Tả Hữu nữ mệnh ca: 'Hỏa Đà tương hội bất vi lương' — nữ mệnh bất lợi
- Kình Dương — Hoả Linh Kình hãm địa: công danh trắc trở, tài lộc kém, hay bị tai nạn
- Thiên Mã + Kình Dương + Đà La — tay chân bị tàn tật
- Tang Môn — vào hạn mà hãm địa thì có thể cháy nhà
Thường đi thành bộ với
Nguồn tham khảo
- Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư, Hi Di Trần Đoàn, La Hồng Tiên biên soạn (Trúc Lâm Ấn Thư Cục, Đài Loan); Vũ Tài Lục dịch và bình chú, Ngân Hà Thư Xã. Các trang đã đối chiếu: 16, 51–52, 74, 78, 80–81, 83–84, 87–91, 93, 103.
- Tử Vi Hàm Số, Nguyễn Phát Lộc, Sài Gòn 1972. Trang đã đối chiếu: 175-177, 22.
