Thiên Mã
Trung tinhTổng quan sao Thiên Mã
-
Ngũ hành:
Hỏa - Chòm sao: (Dịch Mã — sao chuyển động, biến hóa theo cung phối)
- Tên gọi khác: Dịch Mã
Đặc tính chung
Ở các cung đều có sự chế hóa. Vào Thân Mệnh gọi là Dịch Mã, cần Lộc Tồn, Tử Vi, Thiên Phủ, Xương Khúc thủ hay chiếu mới thật tốt. Ý nghĩa thay đổi hẳn theo sao đồng cung: với Lộc Tồn là Lộc Mã giao trì (rất tốt); với Tử Phủ là phù liễn mã (ngựa kéo xe vua); với Hỏa Tinh là chiến mã; với Nhật Nguyệt là thư hùng mã.
Tính chất theo sách
Chưng cất từ chính văn, giữ nguyên ý của nguồn.
Ưu điểm
- Vào cung Thân Mệnh thì gọi là Dịch Mã
- Cần Lộc Tồn, Tử Vi, Thiên Phủ, Xương Khúc thủ hay chiếu mới thật tốt
- Lộc Mã tối hỉ giao trì, đồng cung với Lộc Tồn gọi là Lộc Mã giao trì hay triết chiên mã
- Đồng cung với Tử Phủ gọi là phù liễn mã, tức ngựa kéo xe vua
- Đồng cung với Hoả Tinh gọi là chiến mã, tức ngựa trận
- Đồng cung với Nhật Nguyệt gọi là thư hùng mã
- Thiên Mã tử sinh, Thê cung phú quí hoàn đương phong tặng, ở bốn cung tràng sinh mà gặp cung Thê ở đó thì vợ con nhà phú quí, tóm lại là số nhờ vợ
- Hạn đến Thiên Mã tốt lắm nếu gặp Tứ Phủ và Lộc Tồn: người chức tước càng hiển đạt, kẻ học trò danh chiếm bảng vàng
- Chỉ người đa tài, có khả năng nhiều lĩnh vực, tháo vát, bén nhạy, may mắn
- Học trò thì giỏi nhiều môn, công chức thì đa năng đa nhiệm, nội trợ thì tề gia quán xuyến một mình
- Là sao rất quý cho công danh nghề nghiệp bất luận ngành nào, nhất là khi đắc địa ở Mệnh Thân Quan
Khuyết điểm
- Ở các cung đều có sự chế hoá, tính chất đổi hẳn theo sao đi cùng
- Đồng cung với Hình Sát gọi là phù thi mã, tức ngựa mang xác chết
- Gặp Không Vong gọi là vong mã, tức ngựa lạc đường
- Ở nơi Tử Huyệt gọi là tử mã, tức ngựa chết
- Gặp Đà La gọi là triết túc mã, tức ngựa què
- Mã ngộ Không Vong chung thân bôn tẩu, suốt đời chạy ngược chạy xuôi
- Hạn đến thứ Thiên Mã hãm địa thì rất sợ Kiếp Không, nếu bị thêm Thái Tuế nữa là hạn vào tử lộ
- Chủ sự thay đổi chỗ ở, chỗ làm, hoặc làm việc có tính lưu động
- Chủ sự đi xa, xuất ngoại, ly hương, ly tông
- Ở Thân thì kém, ở Hợi thì xấu vì khác hành với Hoả
Thể chất, dung mạo
- Tứ chi, hai tay hai chân, phương tiện di chuyển; gặp sát tinh thì chân tay bị tàn tật, từ trặc, phỏng cho đến mất tay chân, bất luận Thiên Mã ở cung nào
Sao Thiên Mã tại các cung khác
Bấm vào tên cung để xem sao ảnh hưởng thế nào khi đóng ở cung đó.
Cung Mệnh
- Vào cung Thân Mệnh gọi là Dịch Mã
- Cần Lộc Tồn, Tử Vi, Thiên Phủ, Xương Khúc thủ hay chiếu mới thật tốt
Cung Phu Thê
- Thiên Mã tử sinh, Thê cung phú quí hoàn đương phong tặng, ở bốn cung tràng sinh mà cung Thê ở đó thì vợ con nhà phú quí, số nhờ vợ
- Vợ chồng gặp nhau ở xa quê quán
- Có thể có vợ hoặc chồng ngoại quốc
- Thường cưới hỏi nhau rất nhanh
Khi hãm
- Cung Phu Thê xấu mà Thiên Mã gặp Tuần Triệt hoặc Địa Không thì bỏ vợ bỏ chồng, hoặc vợ chồng bỏ nhau
Cung Tài Bạch
- Theo phú nôm của tiền nhân ta: ấy ai phúc lộc đề đa, Vũ Lộc Thiên Mã chiếu hoà Tài cung
- Phú nôm: ấy ai địch quốc tiếng đồn, bởi vì Thiên Mã hội cùng Tràng Sinh
Cung Thiên Di
- Theo phú nôm của tiền nhân ta: Thiên Di ấy mã binh ngồi, đánh đông dẹp bắc pha phôi cõi ngoài
- Phú nôm: long đong đông tẩu tây trì, chẳng qua thiên mã Thiên Di hãm nhân
- Phú nôm: Thiên Di ngộ Mã gặp chằng Đà La thì chơi bời du thuỷ du san
- Thường xuất ngoại, đi du lịch, làm việc lưu động
- Làm công vụ ở ngoại quốc, đại sứ, tuỳ viên sứ quán
Cung Quan Lộc
- Thường xuất ngoại, làm việc lưu động
Ưa gặp — Kỵ gặp
Sao đi cùng làm đổi hẳn cách luận. Đây là các bộ đã được sách ghi nhận.
Ưa gặp
- Lộc Tồn (đồng cung) — Lộc Mã tối hỉ giao trì — đồng cung Lộc Tồn gọi là Lộc Mã giao trì hay triết chiên mã, là cách tốt nhất của Thiên Mã
- Tử Vi + Thiên Phủ (đồng cung) — đồng cung Tử Phủ gọi là phù liễn mã — ngựa kéo xe vua
- Hỏa Tinh (đồng cung) — đồng cung Hoả Tinh gọi là chiến mã — ngựa trận
- Thái Dương + Thái Âm (đồng cung) — đồng cung Nhật Nguyệt gọi là thư hùng mã
- Văn Xương + Văn Khúc — cần Xương Khúc thủ hay chiếu mới thật tốt
- Vũ Khúc + Lộc Tồn — Vũ Khúc rất cần Lộc Tồn; gặp Lộc Mã giao trì thì phát tài viễn quận
- Thiên Khốc + Điếu Khách — bộ Mã Khốc Khách — ví như ngựa có đủ bộ yên cương và nhạc (tr.60, tr.162)
- Bạch Hổ — phú 126: 'Mã, Hổ Tràng Sinh công danh đắc lộ' (tr.161)
- Tam Thai — phú nôm cốt tủy 22 (tr.153): 'Thiên Mã ngộ Tam Thai anh hùng vô đối'
- Ân Quang + Nguyệt Đức + Thái Dương + Thiên Đồng — tr.83 (cung Phu Thê): 'Vợ về có của muôn vàn — Ân Quang, Nguyệt Đức, Thái Dương, Mã Đồng'
- Trang Sinh — tr.81 (Tài Bạch): 'Ấy ai địch quốc tiếng đồn — Bởi vì Thiên Mã hội cùng Tràng Sinh'
- Trang Sinh + Bạch Hổ — phú Hán-Việt 126 tr.161: 'Mã, Hổ Tràng Sinh công danh đắc lộ'
- Tử Vi + Thiên Phủ (đồng cung) — Mã Tử Phủ đồng cung: tài giỏi, giàu sang, phúc thọ song toàn; gặp thời vận như tôi gặp chúa — cách ngựa kéo xe cho vua chúa
- Thái Dương + Thái Âm — Nhật Nguyệt sáng sủa gọi là cách Thư Hùng Mã — gặp vận tốt, công danh tiến đạt suôn sẻ
- Lộc Tồn + Hóa Lộc (đồng cung) — Lộc Mã giao trì (còn gọi chiết tiên) — hanh thông về quan trường và tài lộc; thường là cách thương gia đắc tài đắc lộc
- Hỏa Tinh + Linh Tinh (đồng cung) — đắc địa thì chủ quân sự, binh quyền, hiển đạt — ý nghĩa Chiến Mã; hãm địa thì bôn ba chật vật, có thể bị thương tích
- Thiên Khốc + Điếu Khách — Mã Khốc Khách gọi là tuấn mã — thao lược, chinh chiến dũng mãnh, lập công lớn
- Thiên Tướng — làm nên vinh hiển
- Lực Sĩ — hai sao chỉ tài tổ chức và sức khoẻ vật chất — bộ sao của võ tướng
- Trang Sinh — được vận hội may nhiều mặt; riêng ở Hợi thì vất vả trắc trở
Kỵ gặp
- Thiên Hình + Thất Sát (đồng cung) — đồng cung Hình Sát gọi là phù thi mã — ngựa mang xác chết
- Thiên Không — gặp Không Vong gọi là vong mã — ngựa lạc đường; Mã ngộ Không Vong chung thân bôn tẩu
- Đà La — gặp Đà La gọi là triết túc mã — ngựa què
- Địa Kiếp + Thiên Không — Thiên Mã hãm địa rất sợ Kiếp Không; thêm Thái Tuế nữa là hạn vào tử lộ
- Tang Môn — ở cung Huynh Đệ: 'Tang Môn ngộ Mã đinh ninh, mỗi người mỗi xứ gia đình quạnh hiu' (tr.92)
- Đào Hoa — phú 131 tr.161: 'Đào Hoa phùng Thiên Mã vô môi tự giá' — nữ mệnh theo trai; phú nôm tr.119: 'Mã Đào duyên nợ tự sinh'
- Tuyet — phú nôm cốt tuỷ 7 tr.162: 'Mã kia Tuyệt địa một nhà — Cùng đồ Mã ấy thiệt là vô phương'
- Tuần + Triệt — cách cục 'Mã lạc Không Vong' tr.143; phú nôm 9 tr.162 'ngựa chết đời liền gian truân'; phú nôm 76 tr.166 'Triệt Tuần ngộ Mã ưu phiền'
- Thiên Hình (đồng cung) — Mã Hình đồng cung gọi là Phù Thi Mã — ngựa mang xác chết, tai hoạ khủng khiếp, có thể chết thê thảm
- Tuyet — Chiết Túc Mã hay ngựa què — suy bại, ngăn trở mọi công việc, gây tai hoạ
- Tuần + Triệt — Tử Mã, ngựa chết — rất hung hãn, gây tai hoạ, bại hoại, chết chóc, thương tích tay chân
- Thiên Không + Địa Kiếp + Phục Binh — bị mất xe
- Kình Dương + Đà La — bị tai nạn xe cộ
- Thiên Cơ — xe có máy, xe bị trục trặc máy móc
Thường đi thành bộ với
Điếu Khách · Lộc Tồn
Nguồn tham khảo
- Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư, Hi Di Trần Đoàn, La Hồng Tiên biên soạn (Trúc Lâm Ấn Thư Cục, Đài Loan); Vũ Tài Lục dịch và bình chú, Ngân Hà Thư Xã. Các trang đã đối chiếu: 16, 47–48, 78, 81, 83, 85, 104–105.
- Tử Vi Hàm Số, Nguyễn Phát Lộc, Sài Gòn 1972. Trang đã đối chiếu: 19-20, 212-214.
