Vui lòng xác minh địa chỉ email của bạn để có thể thanh toán và nhận sản phẩm.

Cách lập lá số tử vi: hướng dẫn an sao từ A đến Z

01/09/2026 admin 9 phút đọc

Lập lá số tử vi là quá trình chuyển giờ, ngày, tháng, năm sinh của một người thành một biểu đồ gồm mười hai cung và hệ thống sao. Bài viết này trình bày trình tự an sao theo Nam phái, giải thích ý nghĩa từng bước để bạn hiểu vì sao mỗi sao lại nằm ở vị trí của nó, kể cả khi bạn dùng công cụ lập tự động.

Đây là bài hướng dẫn thủ công. Nếu chỉ cần lá số để xem, hãy Lá số tử vi rồi quay lại đọc phần giải thích. Để biết cách đọc lá số sau khi đã có, xem bài cách xem lá số tử vi theo 8 bước.

Bước 1: Chuẩn bị dữ liệu sinh

 

  • Đổi sang âm lịch: tử vi dùng ngày tháng năm âm lịch. Cần đổi ngày dương sang âm, lưu ý năm nhuận và tháng nhuận.
  • Xác định giờ sinh theo canh giờ: một ngày chia mười hai giờ, mỗi giờ hai tiếng đồng hồ, bắt đầu từ giờ Tý (khoảng 23 giờ đến 1 giờ). Giờ sinh sai sẽ làm lệch toàn bộ lá số.
  • Giới tính và can chi năm sinh: giới tính kết hợp âm dương của năm sinh quyết định chiều thuận nghịch khi an một số vòng sao và khi tính đại hạn.

Cách xác định đúng giờ sinh và xử lý khi không chắc giờ được nói riêng trong bài về giờ sinh trong tử vi.

Bước 2: An mười hai cung địa bàn

Vẽ khung mười hai ô. Mỗi ô mang tên một địa chi cố định, theo thứ tự Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi. Đây là địa bàn, không thay đổi giữa các lá số. Việc còn lại là đặt tên mười hai cung chức năng (Mệnh, Phụ Mẫu, Phúc Đức…) lên khung này.

Bước 3: An cung Mệnh và cung Thân

Cung Mệnh được xác định từ tháng sinh và giờ sinh: khởi từ cung Dần tính là tháng Giêng, đếm thuận đến tháng sinh, rồi từ đó đếm nghịch theo giờ sinh (Tý, Sửu, Dần…) để dừng lại ở cung Mệnh. Cung Thân tính tương tự nhưng đếm thuận theo giờ, nên Mệnh và Thân luôn nằm ở hai vị trí đối xứng qua trục giờ.

Sau khi có cung Mệnh, mười một cung còn lại an theo chiều nghịch: kế tiếp cung Mệnh là Phụ Mẫu, rồi Phúc Đức, Điền Trạch, Quan Lộc, Nô Bộc, Thiên Di, Tật Ách, Tài Bạch, Tử Tức, Phu Thê, Huynh Đệ. Ý nghĩa từng cung xem ở bài 12 cung trong lá số tử vi.

Bước 4: Định cục

Cục xác định từ can của năm sinh và địa chi của cung Mệnh, cho ra một trong năm cục: Thủy Nhị Cục, Mộc Tam Cục, Kim Tứ Cục, Thổ Ngũ Cục, Hỏa Lục Cục. Con số của cục (2, 3, 4, 5, 6) được dùng ngay ở bước sau để an sao Tử Vi và để tính tuổi khởi đại hạn. Quan hệ giữa cục và bản mệnh được luận trong bài Mệnh, Thân, Cục.

Bước 5: An mười bốn chính tinh

Trước hết an sao Tử Vi, căn cứ số của cục và ngày sinh âm lịch. Từ vị trí sao Tử Vi, năm sao còn lại của chòm Tử Vi (Thiên Cơ, Thái Dương, Vũ Khúc, Thiên Đồng, Liêm Trinh) an theo khoảng cách cố định.

Sao Thiên Phủ luôn nằm ở vị trí đối xứng với Tử Vi qua trục Dần Thân. Từ Thiên Phủ, bảy sao còn lại của chòm Thiên Phủ (Thái Âm, Tham Lang, Cự Môn, Thiên Tướng, Thiên Lương, Thất Sát, Phá Quân) an theo thứ tự cố định. Khi đã có mười bốn chính tinh, một số cung sẽ không có chính tinh nào, gọi là cung vô chính diệu; khi cung Mệnh rơi vào trường hợp này thì gọi là mệnh vô chính diệu.

Mỗi chính tinh còn được đánh giá mức sáng (miếu, vượng, đắc, bình, hãm) tùy địa chi nó đóng. Bảng tra mức sáng nằm trong sách và được công cụ tự động áp dụng.

Bước 6: An phụ tinh, sát tinh và các vòng sao

  • Theo giờ sinh: Văn Xương, Văn Khúc, Địa Không, Địa Kiếp, Thai Phụ, Phong Cáo.
  • Theo tháng sinh: Tả Phù, Hữu Bật.
  • Theo can năm sinh: Lộc Tồn, Kình Dương, Đà La, Thiên Khôi, Thiên Việt, và Tứ Hóa.
  • Theo chi năm sinh: Hỏa Tinh, Linh Tinh (kết hợp giờ), Thiên Mã, cùng vòng Thái Tuế, vòng Lộc Tồn, vòng Tướng Tinh.
  • Vòng Trường Sinh: an theo cục, gồm mười hai sao Trường Sinh, Mộc Dục, Quan Đới… chạy vòng quanh mười hai cung.

Bước 7: An Tứ Hóa

Từ thiên can năm sinh, bốn sao được gắn Hóa Lộc, Hóa Quyền, Hóa Khoa, Hóa Kỵ. Ví dụ theo bảng Tứ Hóa Nam phái, can Giáp cho Liêm Trinh hóa Lộc, Phá Quân hóa Quyền, Vũ Khúc hóa Khoa, Thái Dương hóa Kỵ. Toàn bộ bảng và cách luận ở bài Tứ Hóa trong tử vi.

Bước 8: An đại hạn, tiểu hạn

Đại hạn đầu tiên khởi tại cung Mệnh với số tuổi bằng số của cục, mỗi đại hạn kéo dài mười năm, đi thuận hoặc nghịch tùy âm dương năm sinh và giới tính. Tiểu hạn an theo chi năm sinh và chạy theo từng năm. Lưu niên là cung mang địa chi trùng với địa chi của năm đang xét.

Cách dùng các mức hạn này để luận diễn biến theo thời gian được trình bày trong cụm bài về vận hạn.

Vì sao nên để công cụ an sao?

An sao là chuỗi quy tắc tra bảng, không có chỗ cho diễn giải. Làm tay dễ sai ở khâu đổi lịch, xác định giờ giáp ranh, hay đếm nhầm chiều thuận nghịch. Một công cụ lập tự động cho kết quả nhất quán, và giải phóng thời gian để bạn tập trung vào phần thực sự cần con người là luận giải. Hiểu quy trình an sao vẫn hữu ích, vì nó giúp bạn kiểm tra khi nghi ngờ và hiểu bản chất lá số.

Lập lá số của bạn rồi đối chiếu với các bước ở trên.

Câu hỏi thường gặp

Sinh vào giờ giáp ranh thì tính giờ nào?

Mỗi canh giờ kéo dài hai tiếng. Nếu sinh sát mốc chuyển giờ, nên lập cả hai lá số theo hai giờ liền nhau rồi đối chiếu với sự kiện đã xảy ra để chọn.

Sinh sau 23 giờ thì tính sang ngày hôm sau?

Giờ Tý bắt đầu từ 23 giờ. Có trường phái tính người sinh từ 23 giờ trở đi thuộc ngày hôm sau, có trường phái giữ nguyên ngày. Đây là điểm cần thống nhất trước khi lập; bài về giờ sinh bàn kỹ hơn.

Nguồn tham khảo

  • Vũ Tài Lục, Tử Vi Đẩu Số Toàn Thư (bản dịch và biên soạn). Bổ sung số trang cho từng bảng an sao khi biên tập.
  • Đối chiếu lại bảng Tứ Hóa và thứ tự an vòng sao với tài liệu Nam phái trước khi xuất bản.

Nội dung mang tính tham khảo văn hóa và học thuật, không thay thế tư vấn y tế, tài chính hoặc pháp lý.